| Là dòng máy in thẻ nhựa màu loại cơ bản với công suất in nhỏ và thay thế cho dòng ZXP3 |
| Tốc độ in tối đa từ 200 – 900 thẻ/phút tùy loại in (đơn sắc hay đa sắc, một mặt hay hai mặt) |
| Giao tiếp chuẩn USB + Ethernet; Hỗ trợ tùy chọn Mã hóa từ và Mã hóa thẻ MIFARE |
Máy In Thẻ Nhựa Zebra ZC300
| Tính năng vận hành | |
| Phương thức in | In truyền nhiệt (Dye-sublimation thermal transfer) |
| Tốc độ in tối đa |
|
| Độ phân giải | 300dpi |
| Màn hình hiển thị | LCD màu |
| Hộc đựng thẻ tối đa |
|
| Giao tiếp chuẩn | USB2.0 + Ethernet LAN 10/100 |
| Nguồn điện | 190 – 264VAC @47 – 63Hz |
| Mã vạch hỗ trợ | Các loại mã vạch 1D & 2D chuẩn hóa quốc tế |
| Loại thẻ và Độ dày thẻ |
|
| Tính năng chuẩn khác |
|
| Các tùy chọn khác (Cho phép nâng cấp) |
|
| Tính năng môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 15oC đến 35oC, |
| Độ ẩm | 20 - 80% không ngưng tụ |